|
ĐIỂM THI HỆ ĐẠI HỌC LIÊN THÔNG 2009
|
TT
|
SBD
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Hộ khẩu
|
ĐM1
|
ĐM2
|
ĐTC0
|
ĐTC
|
|
1
|
MTCH 00001
|
Nguyễn Quang Anh
|
08/01/85
|
Q.Lê Chân
|
7.00
|
6.25
|
13.25
|
13.50
|
|
2
|
MTCH 00002
|
Đoàn Thị Mai Anh
|
28/02/86
|
Q.Hai Bà Trưng
|
7.00
|
7.50
|
14.50
|
14.50
|
|
3
|
MTCH 00003
|
Nguyễn Quang Bắc
|
06/02/81
|
Tp. Hà Đông
|
6.25
|
5.50
|
11.75
|
12.00
|
|
4
|
MTCH 00004
|
Nguyễn Ngọc Bích
|
17/08/86
|
Tp. Lạng Sơn
|
6.25
|
5.75
|
12.00
|
12.00
|
|
5
|
MTCH 00005
|
Nguyễn Thị Bích
|
20/06/86
|
H. Thường Tín
|
7.00
|
5.75
|
12.75
|
13.00
|
|
6
|
MTCH 00006
|
Phạm Thanh Bình
|
02/01/84
|
H.Từ Liêm
|
6.25
|
5.00
|
11.25
|
11.50
|
|
7
|
MTCH 00007
|
Đỗ Văn Cảnh
|
28/04/86
|
H. Phúc Thọ
|
6.00
|
6.50
|
12.50
|
12.50
|
|
8
|
MTCH 00008
|
Nguyễn Thuỳ Chi
|
14/07/87
|
Q. Hai Bà Trưng
|
4.00
|
6.25
|
10.25
|
10.50
|
|
9
|
MTCH 00010
|
Hoàng Mạnh Cường
|
10/01/83
|
Q. Đống Đa
|
8.00
|
7.00
|
15.00
|
15.00
|
|
10
|
MTCH 00011
|
Nguyễn Thị Duyên
|
25/05/87
|
H. Đồng Hỷ
|
7.00
|
6.25
|
13.25
|
13.50
|
|
11
|
MTCH 00013
|
Đặng Việt Dũng
|
13/11/86
|
Q. Hai Bà Trưng
|
7.00
|
5.00
|
12.00
|
12.00
|
|
12
|
MTCH 00014
|
Nguyễn Đức Dương
|
05/10/84
|
H.Ba Vì
|
7.00
|
6.00
|
13.00
|
13.00
|
|
13
|
MTCH 00016
|
Nguyễn Triều Dương
|
22/11/80
|
Q. Hoàn Kiếm
|
8.00
|
5.00
|
13.00
|
13.00
|
|
14
|
MTCH 00017
|
Lê Nam Dương
|
19/02/85
|
Q. Hoàng Mai
|
4.25
|
6.50
|
10.75
|
11.00
|
|
15
|
MTCH 00019
|
NguyễnThị Kim Điệp
|
19/05/81
|
Tp. Hải Dương
|
5.75
|
5.25
|
11.00
|
11.00
|
|
16
|
MTCH 00020
|
Nguyễn Văn Đức
|
28/10/86
|
H. Nam Trực
|
7.50
|
6.50
|
14.00
|
14.00
|
|
17
|
MTCH 00021
|
Phạm Thị Hương Giang
|
09/09/85
|
Q. Tây Hồ
|
5.50
|
5.75
|
11.25
|
11.50
|
|
18
|
MTCH 00022
|
Nguyễn Thanh Hải
|
19/09/83
|
H. An Lão
|
8.25
|
7.50
|
15.75
|
16.00
|
|
19
|
MTCH 00023
|
Bùi Đình Hải
|
23/06/82
|
Tp. Hạ Long
|
7.00
|
7.00
|
14.00
|
14.00
|
|
20
|
MTCH 00024
|
Nguyễn Tài Hải
|
17/12/85
|
Q. Ba Đình
|
8.25
|
7.50
|
15.75
|
16.00
|
|
21
|
MTCH 00025
|
Trần Thị Kiều Hạnh
|
25/10/86
|
Q. Hồng Bàng
|
5.50
|
5.75
|
11.25
|
11.50
|
|
22
|
MTCH 00031
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
01/09/85
|
Q. Đống Đa
|
5.00
|
5.00
|
10.00
|
10.00
|
|
23
|
MTCH 00032
|
Bùi Đức Hồng
|
25/12/83
|
H. Đông Triều
|
8.00
|
6.75
|
14.75
|
15.00
|
|
24
|
MTCH 00033
|
Hà Thị Huệ
|
01/12/86
|
Tx. Bắc Kạn
|
4.00
|
5.75
|
9.75
|
10.00
|
|
25
|
MTCH 00034
|
Kiều Thu Huyền
|
03/08/87
|
Q. Ba Đình
|
6.25
|
5.25
|
11.50
|
11.50
|
|
26
|
MTCH 00035
|
Đào Thanh Huyền
|
20/03/85
|
Q. Hai Bà Trưng
|
7.00
|
6.75
|
13.75
|
14.00
|
|
27
|
MTCH 00037
|
Phí Văn Hưng
|
09/09/85
|
H. Hoài Đức
|
6.50
|
6.00
|
12.50
|
12.50
|
|
28
|
MTCH 00038
|
Nguyễn Thu Hương
|
14/08/86
|
Q. Đống Đa
|
5.50
|
6.00
|
11.50
|
11.50
|
|
29
|
MTCH 00039
|
Trần Thị Thu Hương
|
12/10/86
|
Tp. Phủ Lý
|
8.00
|
5.25
|
13.25
|
13.50
|
|
30
|
MTCH 00040
|
Vũ Thị Kim Hường
|
17/08/85
|
H. Chương Mỹ
|
6.25
|
5.50
|
11.75
|
12.00
|
|
31
|
MTCH 00041
|
Nguyễn Văn Kha
|
13/11/81
|
H. Quốc Oai
|
8.25
|
6.00
|
14.25
|
14.50
|
|
32
|
MTCH 00042
|
Mai Trung Kiên
|
18/03/84
|
H. Nam Trực
|
7.00
|
5.75
|
12.75
|
13.00
|
|
33
|
MTCH 00043
|
Phan Ngọc Lan
|
23/03/87
|
Q. Hoàn Kiếm
|
7.25
|
6.00
|
13.25
|
13.50
|
|
34
|
MTCH 00044
|
Hồ Thị Lan
|
29/03/85
|
Q. Cầu Giấy
|
5.25
|
5.25
|
10.50
|
10.50
|
|
35
|
MTCH 00048
|
Nguyễn Thuỳ Linh
|
01/04/86
|
Q. Đống Đá
|
6.50
|
5.00
|
11.50
|
11.50
|
|
36
|
MTCH 00049
|
Nguyễn Thị Loan
|
//
|
H. Đông Triều
|
8.00
|
5.25
|
13.25
|
13.50
|
|
37
|
MTCH 00051
|
Chu Thị Hiền Lương
|
02/12/86
|
Tp. Hạ Long
|
7.00
|
6.25
|
13.25
|
13.50
|
|
38
|
MTCH 00052
|
Hà Thuý Mai
|
14/07/85
|
Q. Đống Đa
|
7.00
|
5.50
|
12.50
|
12.50
|
|
39
|
MTCH 00053
|
Triệu Văn Mến
|
21/07/82
|
H. Bắc Quang
|
8.00
|
5.50
|
13.50
|
13.50
|
|
40
|
MTCH 00056
|
Phạm Thị Trà My
|
10/08/86
|
Q. Hoàn Kiếm
|
7.50
|
6.25
|
13.75
|
14.00
|
|
41
|
MTCH 00060
|
Nguyễn Huệ Ngọc
|
25/05/84
|
Tp. Vinh
|
7.50
|
5.50
|
13.00
|
13.00
|
|
42
|
MTCH 00061
|
Nguyễn Kim Ngọc
|
09/08/85
|
H. Yên Lạc
|
6.75
|
6.25
|
13.00
|
13.00
|
|
43
|
MTCH 00065
|
Lê Hương Nhị
|
08/12/86
|
Q. Hoàng Mai
|
8.25
|
5.50
|
13.75
|
14.00
|
|
44
|
MTCH 00066
|
Vũ Thị Tuyết Nhung
|
11/05/86
|
Tp. Việt Trì
|
7.00
|
7.25
|
14.25
|
14.50
|
|
45
|
MTCH 00068
|
Nguyễn Thị Ngọc Oanh
|
05/06/84
|
Tx. Sơn La
|
6.00
|
6.25
|
12.25
|
12.50
|
|
46
|
MTCH 00070
|
Dương MInh Phương
|
05/04/83
|
Tp. Hải Dương
|
5.25
|
5.00
|
10.25
|
10.50
|
|
47
|
MTCH 00071
|
Lê Đạo Phương
|
29/09/83
|
H. Phù Ninh
|
7.25
|
5.50
|
12.75
|
13.00
|
|
48
|
MTCH 00072
|
Nguyễn Thị Bích Phượng
|
10/05/84
|
H. Sóc Sơn
|
7.00
|
5.75
|
12.75
|
13.00
|
|
49
|
MTCH 00073
|
Phạm Thị Quế
|
10/04/85
|
H.Kinh Môn
|
6.00
|
5.50
|
11.50
|
11.50
|
|
50
|
MTCH 00074
|
Trần Hạnh Quyên
|
08/12/84
|
Q. Hoàn Kiếm
|
4.25
|
5.25
|
9.50
|
9.50
|
|
51
|
MTCH 00076
|
Tạ Thành Sơn
|
14/02/82
|
H. Thanh Sơn
|
4.25
|
5.00
|
9.25
|
9.50
|
|
52
|
MTCH 00077
|
Đỗ Công Sơn
|
12/09/84
|
H. Ba Vì
|
8.00
|
6.25
|
14.25
|
14.50
|
|
53
|
MTCH 00078
|
Nguyễn Anh Thái
|
10/11/84
|
Tp. Yên Bái
|
7.25
|
6.25
|
13.50
|
13.50
|
|
54
|
MTCH 00081
|
Trần Thị Thanh Thảo
|
28/10/86
|
H. Văn Yên
|
8.50
|
5.00
|
13.50
|
13.50
|
|
55
|
MTCH 00082
|
Nguyễn Tuấn Thắng
|
29/01/81
|
Tp. Hà Đông
|
6.00
|
5.75
|
11.75
|
12.00
|
|
56
|
MTCH 00084
|
Bùi Thị Minh Thu
|
24/06/86
|
Q. Đống Đa
|
7.75
|
5.75
|
13.50
|
13.50
|
|
57
|
MTCH 00086
|
Lâm Thị Minh Thu
|
06/07/87
|
Q. Ba Đình
|
6.25
|
6.25
|
12.50
|
12.50
|
|
58
|
MTCH 00087
|
Lê Văn Thuận
|
05/02/84
|
H. Duy Tiên
|
6.00
|
6.50
|
12.50
|
12.50
|
|
59
|
MTCH 00088
|
Vũ Bá Tới
|
05/11/83
|
Tp. Hà Đông
|
4.25
|
5.25
|
9.50
|
9.50
|
|
60
|
MTCH 00089
|
Mai Thị Thu Trang
|
28/10/87
|
Q. Đống Đa
|
8.00
|
6.00
|
14.00
|
14.00
|
|
61
|
MTCH 00090
|
Nguyễn Thu Trang
|
05/09/85
|
Q. Cầu Giấy
|
4.25
|
6.25
|
10.50
|
10.50
|
|
62
|
MTCH 00091
|
Nguyễn Thị Trang
|
08/01/86
|
Q. Hồng Bàng
|
6.00
|
5.25
|
11.25
|
11.50
|
|
63
|
MTCH 00092
|
Vũ Minh Trang
|
13/09/86
|
Q. Hoàn Kiếm
|
5.25
|
7.00
|
12.25
|
12.50
|
|
64
|
MTCH 00093
|
Nguyễn Thị Thu Trang
|
11/09/86
|
Q. Hoàn Kiếm
|
6.25
|
6.00
|
12.25
|
12.50
|
|
65
|
MTCH 00094
|
Trần Thị Huyền Trang
|
24/10/87
|
Q. Ba Đình
|
7.00
|
5.50
|
12.50
|
12.50
|
|
66
|
MTCH 00096
|
Nguyễn Bá Trung
|
18/08/86
|
Q. Hồng Bàng
|
6.50
|
6.25
|
12.75
|
13.00
|
|
67
|
MTCH 00097
|
Ninh Quang Trường
|
29/01/86
|
Q. Ba Đinh
|
5.75
|
5.25
|
11.00
|
11.00
|
|
68
|
MTCH 00099
|
Hoàng Đình Tuấn
|
05/06/86
|
H. Gia Bình
|
7.00
|
5.75
|
12.75
|
13.00
|
|
69
|
MTCH 00102
|
Bùi Thị Cẩm Vân
|
13/09/86
|
Q. Tây Hồ
|
7.00
|
5.50
|
12.50
|
12.50
|
|
70
|
MTCH 00104
|
Trần Hoàng Yến
|
30/08/86
|
Q. Thanh Xuân
|
7.00
|
6,50
|
13.50
|
13.50
|
|